Hướng dẫn cách chia động từ trong tiếng Anh chuẩn xác nhất
Lê Thị Loan
20 tháng 7, 2026

Hướng dẫn cách chia động từ trong tiếng Anh chuẩn xác nhất
Nhiều người học tiếng Anh có thể nhớ rất nhiều từ vựng nhưng vẫn viết sai ngay ở câu cơ bản nhất, chỉ vì động từ chưa được chia đúng. Lỗi này thường xuất hiện khi chuyển giữa thì quá khứ, hiện tại, tương lai, hoặc khi câu có chủ ngữ số ít, số nhiều, động từ khuyết thiếu và mệnh đề phụ. Nếu không nắm được logic chia động từ, người học rất dễ “đoán” theo cảm giác thay vì dùng đúng cấu trúc.
Điểm quan trọng là chia động từ không chỉ là thêm đuôi -s hay đổi sang V2, mà là cách tiếng Anh mã hóa thời gian, chủ thể và chức năng ngữ pháp ngay trong động từ. Khi hiểu cơ chế này, bạn sẽ thấy cùng một động từ có thể biến đổi theo thì, theo ngôi, theo dạng nguyên mẫu hay phân từ, và mỗi biến đổi đều có quy luật riêng. Bài viết này hệ thống lại toàn bộ phần cốt lõi đó theo cách dễ áp dụng trong học tập và làm bài.
Chia động từ trong tiếng Anh là gì?
Chia động từ trong tiếng Anh là việc thay đổi hình thức của động từ để phù hợp với thì, chủ ngữ, thể bị động, câu điều kiện, câu hoàn thành hoặc một số cấu trúc ngữ pháp khác. Nói đơn giản, cùng một động từ “go”, bạn sẽ gặp các dạng như go, goes, went, gone, going. Mỗi dạng không phải biến đổi ngẫu nhiên mà mang một chức năng rõ ràng trong câu. Với người học Việt Nam, điểm khó nằm ở chỗ tiếng Việt ít thay đổi hình thái động từ, nên rất dễ bỏ qua dấu hiệu ngữ pháp này.
Về bản chất, động từ là trung tâm của câu vì nó cho biết hành động, trạng thái và thời điểm. Khi động từ được chia đúng, người đọc hiểu ngay ai làm gì, vào lúc nào, và ở dạng nào. Khi chia sai, câu có thể vẫn đoán được ý, nhưng mức độ chuẩn xác giảm mạnh, nhất là trong viết học thuật, bài thi IELTS, TOEIC, hay email công việc. Đó là lý do chia động từ luôn là nền tảng trước khi học sâu về viết câu phức hoặc viết đoạn.
Cơ chế của chia động từ nằm ở sự kết hợp giữa “hình thức” và “ngữ cảnh”. Tiếng Anh không chỉ nhìn vào một từ riêng lẻ, mà còn dựa vào chủ ngữ, trợ động từ, dấu hiệu thời gian và loại mệnh đề để xác định dạng động từ cần dùng. Ví dụ, sau to thường là động từ nguyên mẫu, sau can là động từ nguyên thể không to, còn sau has/have thường là phân từ hai trong thì hoàn thành. Người học nào hiểu được hệ thống này sẽ giảm phụ thuộc vào ghi nhớ rời rạc, vì mỗi cấu trúc sẽ tự gợi ra dạng động từ cần dùng.
4 cách chia động từ trong tiếng Anh
Trong thực tế học ngữ pháp, động từ thường được chia theo bốn trục chính: theo thì, theo ngôi, theo dạng, và theo tính chất bất quy tắc. Bốn trục này không tách rời nhau hoàn toàn, mà chồng lấp lên nhau trong một câu cụ thể. Ví dụ, ở câu She has studied English for years, động từ vừa được chia theo ngôi số ít, vừa ở thì hiện tại hoàn thành, vừa dùng phân từ hai của động từ study. Nếu chỉ nhìn một yếu tố, người học sẽ dễ chọn sai dạng.
Phần lớn lỗi của học viên không đến từ việc không biết quy tắc, mà từ việc chưa xác định đúng “điểm quyết định” của câu. Câu đang ở thì nào, chủ ngữ là số ít hay số nhiều, động từ đứng sau trợ động từ nào, và động từ đó có thuộc nhóm bất quy tắc hay không. Khi đi theo đúng trình tự đó, việc chia động từ trở thành một quá trình kiểm tra logic, thay vì học thuộc máy móc. Đội ngũ biên tập của Kho tàng kiến thức nhận thấy cách học hiệu quả nhất là luôn hỏi bốn câu trước khi viết: câu này nói về thời gian nào, chủ ngữ là ai, động từ cần ở dạng nào, và có ngoại lệ bất quy tắc không.
Về cơ chế, bốn cách chia động từ phản ánh bốn lớp thông tin ngữ pháp khác nhau. Thì thể hiện mốc thời gian và quan hệ trước sau. Ngôi thể hiện sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Dạng động từ thể hiện chức năng trong cấu trúc câu, như nguyên mẫu, V-ing, hay phân từ. Còn động từ bất quy tắc là lớp ngoại lệ lịch sử của tiếng Anh, nơi hình thái không tuân theo quy luật thêm đuôi quen thuộc. Nếu không tách bạch bốn lớp này, người học sẽ thấy tiếng Anh “rối”, trong khi thực chất nó chỉ là một hệ thống có nhiều biến số cùng lúc.
Chia động từ tiếng Anh theo thì
Chia theo thì là cách phổ biến nhất vì thì cho biết hành động xảy ra ở hiện tại, quá khứ hay tương lai, đồng thời phản ánh mức độ hoàn thành hay đang diễn ra. Ví dụ, I study, I studied, I will study đều dùng cùng một động từ gốc nhưng đặt vào các mốc thời gian khác nhau. Trong tiếng Anh, thì không chỉ là chuyện thời gian, mà còn là cách người nói nhìn hành động từ góc độ diễn tiến, hoàn tất hay lặp lại.
Cơ chế của thì dựa nhiều vào trợ động từ và hình thái động từ chính. Một số thì dùng động từ chính ở dạng V1, một số thì cần V2, một số thì phải có have/has/had + phân từ hai, còn thì tiếp diễn lại cần am/is/are/was/were + V-ing. Đây là điểm khiến người học dễ nhầm nhất, vì cùng một ý nghĩa thời gian nhưng hình thức câu có thể rất khác. Chẳng hạn, She is working nhấn mạnh hành động đang diễn ra, còn She works thường diễn tả thói quen hoặc sự thật. Hai câu này không thay thế hoàn toàn cho nhau.
Điều kiện quan trọng khi chia theo thì là phải nhìn vào tín hiệu thời gian trong câu. Các từ như yesterday, last week, now, at the moment, for two years, since 2020 thường là dấu hiệu định hướng. Tuy nhiên, không nên học theo kiểu “gặp từ nào là gắn thì đó” vì tiếng Anh có nhiều trường hợp không phụ thuộc hoàn toàn vào trạng từ thời gian. Một câu trong bài thi có thể không có dấu hiệu rõ ràng, lúc đó bạn phải đọc toàn bộ ngữ cảnh và xác định ý nghĩa trước khi chia động từ. Đây là lý do học thì theo bảng khô cứng thường không đủ, mà phải kết hợp với ngữ cảnh câu thực tế.
Chia động từ tiếng Anh theo ngôi
Chia theo ngôi là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt rõ trong thì hiện tại đơn. Với ngôi thứ ba số ít như he, she, it, động từ thường thêm -s hoặc -es. Ví dụ He likes, It goes, She studies. Với các chủ ngữ số nhiều như they, we, my friends, động từ thường giữ nguyên dạng gốc. Đây là một trong những lỗi cơ bản nhưng phổ biến nhất vì người học hay nhìn “ý nghĩa số ít hay số nhiều” chứ không kiểm tra đúng hình thức chủ ngữ.
Về cơ chế, tiếng Anh dùng sự hòa hợp chủ ngữ động từ như một tín hiệu ngữ pháp để người nghe nhận ra ai là trung tâm của hành động. Trong câu hiện tại đơn, nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít mà động từ không thêm -s, câu vẫn có thể hiểu nhưng bị xem là sai chuẩn. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ quan trọng như động từ khuyết thiếu can, must, should, vì sau chúng động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo ngôi. Tương tự, với động từ to be, dạng chia thay đổi rõ hơn: I am, he is, they are. Đây là nhóm cần nhớ riêng vì không theo mẫu chung.
Khi áp dụng, người học nên luôn xác định chủ ngữ trước khi viết động từ. Không nên chỉ nhìn danh từ gần nhất trong câu, vì chủ ngữ thật có thể nằm ở vị trí xa hơn hoặc trong mệnh đề phụ. Ví dụ, trong câu có cụm The list of tasks, động từ thường hòa hợp với The list, không phải với tasks. Trong Each of the students, động từ thường chia theo Each là số ít. Những trường hợp này cho thấy chia theo ngôi không chỉ là học thuộc đuôi -s, mà còn là khả năng nhận diện chủ ngữ chính xác trong cấu trúc câu.
Chia động từ tiếng Anh theo dạng
Dạng động từ là phần nhiều người học bỏ sót vì nghĩ chỉ cần biết thì là đủ. Thực tế, cùng một động từ có thể xuất hiện ở dạng nguyên mẫu, quá khứ đơn, phân từ hai, phân từ hiện tại hoặc sau to tùy cấu trúc. Ví dụ, to study, studying, studied đều là những dạng khác nhau của cùng một động từ. Mỗi dạng xuất hiện trong một môi trường ngữ pháp riêng, nên nếu chọn sai, cả câu sẽ sai dù ý nghĩa vẫn hợp lý.
Cơ chế của dạng động từ liên quan trực tiếp đến chức năng cú pháp. Sau một số động từ như enjoy, avoid, consider, người học thường dùng V-ing. Sau các động từ như want, need, hope, thường dùng to V. Sau trợ động từ hoàn thành như have/has/had, động từ chính thường ở phân từ hai. Sau be, động từ có thể chuyển sang V-ing trong thì tiếp diễn hoặc V3 trong câu bị động. Kho tàng kiến thức thường khuyên người học không học dạng động từ như một bảng liệt kê rời rạc, mà nên học cùng “môi trường đi kèm”, vì chính môi trường này quyết định hình thức đúng.
Điều cần lưu ý là không phải cứ thấy V-ing thì đó là động từ đang diễn ra. V-ing còn có thể là danh động từ, ví dụ Swimming is fun, hoặc là hiện tại phân từ trong cụm bổ nghĩa. Tương tự, V3 không chỉ dùng cho thì hoàn thành mà còn dùng trong câu bị động. Nếu không phân biệt được chức năng, người học dễ nhầm giữa hình thái và vai trò của động từ. Khi ôn dạng, cách hiệu quả nhất là luyện theo cụm cấu trúc thay vì chỉ ghi nhớ từng động từ đơn lẻ. Như vậy, não bộ sẽ gắn được “dạng đúng” với “ngữ cảnh đúng”.
Chia động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc là nhóm không tuân theo quy luật thêm -ed ở quá khứ đơn và phân từ hai. Ví dụ, go thành went và gone, eat thành ate và eaten. Đây là phần nhiều người học ngại nhất vì số lượng lớn và hình thức biến đổi không đều. Tuy vậy, nếu học đúng cách, nhóm này không còn là danh sách rời rạc mà trở thành hệ thống quen thuộc theo tần suất sử dụng.
Về cơ chế, động từ bất quy tắc là kết quả lịch sử phát triển của tiếng Anh, nên chúng giữ những mẫu biến đổi cổ hơn thay vì đi theo quy tắc hiện đại. Không thể suy ra V2 hay V3 của chúng chỉ bằng cách nhìn vào nguyên mẫu, vì vậy bắt buộc phải ghi nhớ. Nhưng điều đó không có nghĩa là học thuộc toàn bộ một lần. Người học nên ưu tiên các động từ xuất hiện thường xuyên trước, như go, have, do, make, take, see, get, give, come, take. Khi tần suất sử dụng cao, cơ hội gặp lại cũng cao hơn, nên việc củng cố ghi nhớ sẽ tự nhiên hơn.
Một điểm quan trọng là động từ bất quy tắc vẫn bị chi phối bởi thì và cấu trúc như các động từ khác. Chúng không “ngoại lệ” về vai trò ngữ pháp, mà chỉ ngoại lệ về hình thức. Điều này có nghĩa là bạn vẫn phải xác định đúng thì, đúng dạng, đúng ngôi trước, rồi mới chọn đúng hình thái bất quy tắc. Nếu đảo ngược quy trình và chỉ cố nhớ V2, V3 một cách máy móc, bạn sẽ dễ chọn nhầm trong câu có trợ động từ hoặc câu bị động. Cách học chắc nhất là ghép động từ với cả ba dạng cùng một lúc, ví dụ begin - began - begun, take - took - taken, để mắt và tai cùng làm quen với mô thức biến đổi.
Bộ bài tập chia động từ tiếng Anh chi tiết kèm đáp án
Bài tập là bước quan trọng để chuyển kiến thức từ “biết” sang “dùng được”. Nếu chỉ đọc quy tắc, bạn có thể thấy mọi thứ có vẻ hợp lý. Nhưng khi tự điền động từ vào chỗ trống, bạn mới phát hiện mình có thật sự nhận ra thì, ngôi và dạng hay chưa. Đặc biệt với tiếng Anh, cùng một câu sai có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, luyện tập cần đi từ bài đơn giản đến bài có nhiều biến số cùng lúc để tránh học lệch.

Bài tập 1: Chia động từ theo thì
- She usually ___ to school by bike.
- They ___ dinner at the moment.
- Yesterday, I ___ a long email to my teacher.
- We ___ this book for two weeks.
- Tomorrow, he ___ his presentation.
Đáp án:
- goes
- are having
- wrote
- have read
- will give
Bài tập 2: Chia động từ theo ngôi
- My brother ___ football every weekend.
- The students ___ ready for the test.
- She ___ very carefully in class.
- These shoes ___ too small for me.
- The water in this bottle ___ cold.
Đáp án:
- plays
- are
- listens
- are
- is
Bài tập 3: Động từ theo dạng
- I enjoy ___ books at night.
- She wants ___ in a good university.
- They have ___ their homework.
- He is ___ for his keys.
- We decided ___ early.
Đáp án:
- reading
- to study
- finished
- looking
- to leave
Bài tập 4: Hoàn thành câu với động từ cho sẵn
- go: She ___ to the market every Sunday.
- take: We ___ a taxi because it was raining.
- write: He ___ a report now.
- be: They ___ very happy with the result.
- choose: My friend ___ a new laptop last week.
Đáp án:
- goes
- took
- is writing
- are
- chose
Bài tập 5: Phát hiện và sửa lỗi chia động từ
- He go to the gym every morning.
- They was late for class.
- I has finished my exercise.
- She are studying in the library.
- We buyed some snacks yesterday.
Đáp án:
- go → goes
- was → were
- has → have
- are → is
- buyed → bought
Khi làm bài tập, đừng chỉ nhìn đáp án đúng hay sai. Hãy tự hỏi vì sao câu đó phải dùng dạng này mà không dùng dạng khác. Cách tự kiểm tra này giúp bạn tạo ra “phản xạ ngữ pháp”, tức là vừa nhìn chủ ngữ đã biết phải dùng động từ nào. Đó là bước chuyển quan trọng nhất trong quá trình học chia động từ.
Cách học chia động từ hiệu quả hơn trong thực tế
Học chia động từ hiệu quả nhất không phải là học thật nhiều bảng biến đổi trong một ngày, mà là lặp lại trong ngữ cảnh có ý nghĩa. Một câu có chủ ngữ, thì và dạng động từ cụ thể sẽ dễ nhớ hơn nhiều so với một danh sách công thức. Ví dụ, thay vì chỉ học go - went - gone, hãy đặt ngay vào ba câu: I go to school by bus, I went there yesterday, She has gone home. Cùng một động từ nhưng được nhìn thấy trong ba môi trường khác nhau sẽ bám lâu hơn trong trí nhớ.

Một chiến lược khác là học theo nhóm cấu trúc. Chẳng hạn, nhóm sau to dùng to V, nhóm sau enjoy/avoid/finish dùng V-ing, nhóm hoàn thành dùng have/has/had + V3, nhóm bị động dùng be + V3. Khi học theo cụm, bạn không chỉ nhớ được động từ, mà còn nhớ luôn “đường đi” của nó trong câu. Đây là cách rất phù hợp với người học đang chuẩn bị cho kiểm tra ở trường, thi chứng chỉ, hoặc viết tiếng Anh học thuật. Vấn đề không nằm ở việc thuộc bao nhiêu quy tắc, mà là bạn có nhận diện đúng mẫu câu khi gặp thật hay không.
Cũng cần lưu ý rằng người học thường nhầm giữa biết quy tắc và dùng chính xác dưới áp lực thời gian. Trong bài kiểm tra, não dễ bỏ qua dấu hiệu nhỏ như yesterday, has, for, since, hoặc chủ ngữ số ít bất thường. Vì vậy, luyện tập nên đi kèm với bước rà soát cuối: kiểm tra chủ ngữ, kiểm tra thì, kiểm tra dạng động từ, rồi mới nộp bài. Quan điểm Kho tàng kiến thức dựa trên kinh nghiệm biên tập học tập là học ngữ pháp không nên tách khỏi thói quen tự sửa lỗi. Chính thói quen này mới giúp kiến thức đi vào phản xạ.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ trong tiếng Anh có khó không?
Ban đầu có thể khó vì có nhiều lớp quy tắc cùng lúc, nhưng bản chất không quá phức tạp nếu học theo trình tự. Hãy bắt đầu từ thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành trước. Khi đã nhận ra dấu hiệu thời gian và chủ ngữ, các phần còn lại sẽ dễ ghép hơn.
Làm sao biết động từ nào cần thêm -s?
Trong thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như he, she, it, hoặc một danh từ số ít. Nếu chủ ngữ là I, you, we, they, động từ thường giữ nguyên. Riêng to be và động từ khuyết thiếu có quy tắc riêng, nên cần học tách ra.
Khi nào dùng V-ing, khi nào dùng to V?
V-ing thường đi sau các động từ như enjoy, finish, avoid, consider, còn to V thường đi sau want, hope, plan, decide. Tuy vậy, không nên học bằng cách đoán, mà nên học theo nhóm cấu trúc cố định. Mỗi động từ có “thói quen” đi kèm riêng trong câu.
Có cần học hết động từ bất quy tắc không?
Không cần học toàn bộ ngay từ đầu, vì nhiều động từ ít gặp trong giao tiếp và bài tập cơ bản. Nên ưu tiên nhóm xuất hiện thường xuyên trước, sau đó mở rộng dần theo mức độ sử dụng. Học theo cụm ba dạng V1 - V2 - V3 sẽ hiệu quả hơn học rời rạc từng cột.
Làm sao tránh sai chia động từ khi làm bài thi?
Cách tốt nhất là đọc câu theo ba bước: xác định chủ ngữ, xác định thời gian, rồi xác định cấu trúc đi kèm. Sau đó kiểm tra lại xem động từ cần là nguyên mẫu, V-ing, V2 hay V3. Nếu luyện bước này đủ nhiều, bạn sẽ giảm sai sót rất đáng kể khi làm bài dưới áp lực thời gian.
Khám phá
Cấu trúc 'After' là gì? Công thức và Cách dùng Chuẩn trong tiếng Anh
Cách dạy con tiếng Anh tại nhà hiệu quả nhất - 5 phương pháp phụ huynh cần biết
Lớp học tiếng Anh cho người đi làm: Tiêu chí đánh giá và cách chọn lớp phù hợp
Cách dạy con tiếng Anh tại nhà hiệu quả nhất - 5 phương pháp phụ huynh cần biết
Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh 2026: Cấu trúc đề và chiến lược làm bài
Thảo luận
0 bình luận
Cách ứng dụng AI tự luyện thi IELTS hiệu quả và bứt phá band

Lộ trình tự học IELTS từ số 0 lên 7.0 chi tiết qua 4 giai đoạn, phân tích cơ chế thụ đắc ngôn ngữ, tiêu chí chấm thi và chiến lược bứt phá band điểm.

Khám phá phương pháp luyện đề IELTS Reading hiệu quả năm 2026, phân tích bản chất bẫy đề thi, kỹ thuật giải nghĩa ngữ cảnh và quy trình chữa đề khoa học.

Đánh giá chi tiết bộ sách Cambridge IELTS từ tập 1 đến 20 và phương pháp khai thác đề thi giúp tối ưu hóa điểm số cho từng kỹ năng.

Hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh mạch lạc, chuyên nghiệp và cuốn hút trong mọi tình huống giao tiếp, học tập và phỏng vấn xin việc.

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục, phân tích sự khác biệt giữa các hệ thống trường học và cách ứng dụng vào môi trường học thuật năm 2026.

Tổng hợp 50 phrasal verbs tiếng Anh giao tiếp thông dụng, cách hiểu theo ngữ cảnh và mẹo ghi nhớ để dùng tự nhiên hơn trong học tập, công việc.

Khám phá nguyên lý khoa học và phương pháp luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường quốc tế.
