Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề cho người mới

Hồ Thị Bích

30 tháng 11, 2025

Tam%20quan%20trong%20cua%20viec%20hoc%20tu%20vung%20tieng%20Anh%20co%20ban

1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề cho người mới

Người mới học tiếng Anh thường gặp một vấn đề rất quen thuộc: học ngữ pháp khá nhiều nhưng vẫn không nói được, vì thiếu từ để gọi tên sự vật, hành động và tình huống hằng ngày. Thực tế, vốn từ nền tảng quyết định rất lớn đến khả năng nghe, nói, đọc và viết. Khi đã có những nhóm từ cơ bản theo chủ đề, bạn sẽ thấy tiếng Anh “có hình” hơn và dễ sử dụng hơn trong đời sống thật.

Với mục tiêu năm 2026, cách học từ vựng hiệu quả không còn là chép đi chép lại một danh sách dài. Cách tốt hơn là học theo cụm nghĩa, theo tình huống và theo tần suất sử dụng. Đó cũng là lý do bài viết này hệ thống lại 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề cho người mới theo hướng dễ nhớ, dễ ôn và dễ áp dụng.

Vì sao người mới nên học từ vựng theo chủ đề

Từ vựng theo chủ đề giúp não bộ lưu trữ thông tin theo mạng liên kết thay vì từng từ rời rạc. Khi bạn học family, school, food hay travel, não sẽ tự gắn các từ mới với bối cảnh quen thuộc. Nhờ vậy, việc nhớ lại từ khi cần dùng trong giao tiếp trở nên nhanh hơn nhiều so với cách học từ ngẫu nhiên.

Điểm mạnh của phương pháp này nằm ở cơ chế kích hoạt ngữ cảnh. Một từ không đứng một mình mà thường xuất hiện trong một “vùng nghĩa” cụ thể. Ví dụ, khi học chủ đề nhà hàng, bạn dễ nhớ menu, bill, waiter, order, dish, tip cùng lúc vì các từ này thường đi cùng nhau trong tình huống thật. Ngược lại, nếu học lẻ tẻ, bạn có thể nhớ nghĩa từng từ nhưng lại không biết ghép vào câu nào.

Đội ngũ biên tập Kho tàng kiến thức nhận thấy nhiều người mới thường bỏ qua bước phân nhóm từ vựng nên học rất nhanh quên. Vấn đề không nằm ở trí nhớ kém, mà nằm ở cách nạp dữ liệu. Từ vựng được học theo chủ đề sẽ tạo “điểm móc” tốt hơn, đặc biệt với người học tiếng Anh ở Việt Nam đang cần dùng ngay cho đi học, đi làm hoặc giao tiếp cơ bản.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về gia đình và mối quan hệ

Gia đình là nhóm từ đầu tiên người mới nên học vì xuất hiện thường xuyên trong hội thoại. Những từ nền tảng gồm father, mother, parents, brother, sister, son, daughter, husband, wife, relative, cousin, uncle, aunt, nephew và niece. Nếu học thêm tính từ mô tả quan hệ như close, married, single, elder, younger, bạn sẽ dễ nói hơn khi giới thiệu bản thân hoặc mô tả gia đình.

Ở mức sâu hơn, chủ đề này còn có family tree, generation, household, upbringing, reunion và household chores. Đây là những từ không quá khó nhưng rất hữu ích trong bài đọc và bài viết cơ bản. Khi học, nên đặt chúng vào câu hoàn chỉnh như “My family is close” hoặc “We have a family reunion every year” để từ đi cùng ngữ cảnh.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về trường học và lớp học

Trường học là môi trường quen thuộc với người học Việt Nam nên dễ liên tưởng. Từ vựng cốt lõi có school, classroom, teacher, student, desk, chair, blackboard, notebook, homework, exam, subject, lesson và timetable. Nếu đang học tiếng Anh để phục vụ học tập, đây là nhóm từ cần có đầu tiên vì xuất hiện nhiều trong mô tả lịch học, thời khóa biểu và hoạt động lớp học.

Ngoài danh từ, hãy nhớ thêm động từ như study, learn, review, answer, explain, submit và graduate. Cơ chế học ở đây là ghép từ vựng với hành động quen thuộc. Khi bạn liên kết “homework” với “do”, “exam” với “take”, “lesson” với “attend”, khả năng dùng đúng collocation sẽ tăng rõ rệt. Người mới thường biết nghĩa riêng từng từ nhưng chưa quen cách kết hợp, nên học theo cụm là cách rút ngắn khoảng trống này.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về công việc và nghề nghiệp

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Công việc & nghề nghiệp Chủ đề công việc rất quan trọng vì thường xuất hiện trong phỏng vấn, giới thiệu bản thân và môi trường công sở. Các từ nền tảng gồm job, work, office, company, boss, colleague, employee, manager, salary, schedule, meeting, task và deadline. Người mới chưa cần học quá sâu vào thuật ngữ chuyên ngành, nhưng phải nắm chắc nhóm từ mô tả công việc hàng ngày.

Khi mở rộng, bạn có thể học thêm profession, occupation, career, promotion, responsibility, teamwork và experience. Những từ này không chỉ dùng trong nói chuyện mà còn xuất hiện trong CV, email và bài viết ngắn. Điểm cần lưu ý là nhiều từ có vẻ giống nhau nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ job là công việc cụ thể, career là con đường nghề nghiệp dài hạn. Phân biệt sớm sẽ giúp bạn tránh dùng sai trong các tình huống quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đồ ăn và thức uống

Chủ đề ăn uống có tần suất sử dụng cao trong đời sống hằng ngày. Nhóm từ nền tảng gồm rice, bread, noodle, meat, chicken, fish, egg, vegetable, fruit, water, milk, tea, coffee, soup, salt, sugar và spice. Đây là nhóm từ rất dễ áp dụng vì gắn liền với bữa ăn của người Việt, từ ăn sáng đến gọi món ngoài hàng.

Khi học sâu hơn, bạn nên thêm breakfast, lunch, dinner, snack, hungry, thirsty, delicious, spicy, sweet, salty, fresh và cooked. Cơ chế ghi nhớ ở nhóm này khá mạnh vì kết hợp được vị giác, thị giác và thói quen ăn uống. Một từ như “spicy” sẽ dễ khắc sâu hơn nếu bạn gắn nó với món ăn Việt như mì cay, bún bò hay lẩu, thay vì học như một định nghĩa trừu tượng.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về mua sắm và thời trang

Mua sắm là bối cảnh giao tiếp rất thực tế, đặc biệt với người mới đi du lịch hoặc làm việc ở môi trường quốc tế. Những từ thường gặp gồm shop, store, market, price, cheap, expensive, size, color, dress, shirt, pants, shoes, bag, wallet và receipt. Khi đi theo chủ đề này, bạn nên học luôn các động từ như buy, sell, try on, choose, pay và return.

Thời trang không chỉ có quần áo mà còn có chất liệu, kiểu dáng và cảm giác khi mặc. Các từ như cotton, comfortable, formal, casual, trendy và fitted giúp bạn mô tả sản phẩm chính xác hơn. Với người học ở Việt Nam, nên tưởng tượng tình huống thực như đi chợ, đi siêu thị hoặc mua đồ online để từ vựng bám vào trải nghiệm thật. Cách này đặc biệt hữu ích khi cần đọc mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về thời tiết, số đếm và thời gian

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Số đếm, ngày tháng & thời gian Nhóm từ này tuy cơ bản nhưng xuất hiện liên tục trong giao tiếp. Số đếm gồm one, two, three, ten, twenty, hundred, thousand. Ngày tháng gồm Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday, January đến December. Thời gian có hour, minute, second, morning, afternoon, evening, today, tomorrow, yesterday và now.

Chủ đề thời tiết cũng rất phổ biến với weather, sunny, rainy, cloudy, windy, hot, cold, humid, stormy và temperature. Cơ chế học ở đây là dùng từ trong lịch sinh hoạt thật. Khi bạn nói giờ học, lịch làm, thời tiết hôm nay hoặc ngày hẹn, nhóm từ này sẽ tự động được kích hoạt. Đây là một trong những nhóm từ nên học sớm vì nó làm nền cho mọi cuộc hội thoại sau này.

Danh mục 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Động vật & thiên nhiên Để tiện học, bạn nên chia 1000 từ thành nhiều cụm chủ đề nhỏ. Mỗi cụm dưới đây không chỉ là danh sách từ, mà là một “bản đồ ngữ cảnh” để bạn học theo cách dễ nhớ hơn.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về du lịch và phương tiện giao thông

Chủ đề này gồm travel, trip, airport, station, ticket, passport, luggage, hotel, bus, train, taxi, car, bike, plane, road, journey và map. Nếu học để đi du lịch hoặc giao tiếp khi di chuyển, đây là nhóm từ rất đáng ưu tiên. Hãy nhớ thêm arrive, depart, book, reserve, delay và check in vì chúng thường đi cùng trải nghiệm thực tế.

Khi người học gặp tình huống ngoài đời như hỏi đường ở sân bay hay đặt khách sạn, vốn từ theo chủ đề sẽ giúp phản xạ nhanh hơn. Từ vựng du lịch cũng hay xuất hiện trong bài nghe và biển báo, nên học đúng nhóm sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian đọc dịch từng chữ.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về cảm xúc và tính cách

Nhóm từ này giúp bạn mô tả con người và phản ứng cá nhân. Các từ cốt lõi gồm happy, sad, angry, tired, excited, bored, nervous, confident, friendly, kind, shy, honest, patient và polite. Đây là nhóm từ rất quan trọng trong giao tiếp vì con người thường nói về cảm xúc trước khi nói về sự kiện.

Về cơ chế ghi nhớ, cảm xúc thường gắn với trải nghiệm cá nhân nên rất dễ tạo liên kết mạnh. Nếu học bằng cách gắn từ với tình huống thật, chẳng hạn “nervous before an exam” hay “happy after getting good news”, bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều so với học nghĩa đơn lẻ.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về sức khỏe và cơ thể người

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Sức khỏe & cơ thể người Sức khỏe là chủ đề ai cũng cần. Từ cơ bản gồm head, hair, face, eye, ear, nose, mouth, neck, shoulder, arm, hand, leg, foot, stomach, back và heart. Về sức khỏe, nên học sick, ill, fever, cough, cold, headache, doctor, hospital, medicine, healthy và injury.

Nhiều người mới chỉ học nghĩa danh từ nhưng quên rằng chủ đề sức khỏe thường đi kèm động từ mô tả triệu chứng. Ví dụ, “have a fever”, “feel tired”, “hurt my leg” là những cụm thiết thực hơn rất nhiều so với học lẻ từng từ. Khi nắm được cụm từ, bạn sẽ giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống cần mô tả tình trạng cơ thể.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về nhà cửa và đồ dùng trong nhà

Chủ đề này gồm house, room, kitchen, bathroom, bedroom, door, window, table, bed, sofa, lamp, mirror, fridge, fan, pillow, blanket và cupboard. Đây là nhóm từ gần gũi với cuộc sống nên phù hợp cho người mới, đặc biệt khi học mô tả nơi ở hoặc làm bài đọc cơ bản.

Ở mức mở rộng, bạn có thể học clean, tidy, furniture, appliance, rent, apartment và neighborhood. Với người Việt, việc liên hệ trực tiếp với phòng ngủ, bếp hoặc phòng khách của chính mình là cách học rất hiệu quả. Từ vựng càng gắn với vật thể quen thuộc, não càng ít phải “dịch trung gian”.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về màu sắc và hình dạng

Màu sắc gồm red, blue, green, yellow, black, white, pink, purple, orange và brown. Hình dạng gồm circle, square, triangle, rectangle, round, straight, long, short, big và small. Nhóm này tưởng đơn giản nhưng rất hữu ích khi mô tả đồ vật, quần áo, bản đồ và hình ảnh.

Cơ chế học hiệu quả nhất là gắn từ với vật thật trước mắt. Ví dụ, chiếc áo màu xanh, cuốn sổ hình chữ nhật, cái bàn tròn. Đây là nhóm từ nên được ôn bằng flashcard hình ảnh vì não người nhớ hình tốt hơn chữ thuần túy.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về động vật và thiên nhiên

Động vật gồm dog, cat, bird, fish, cow, chicken, horse, elephant, tiger, lion, monkey, rabbit, snake và bear. Thiên nhiên gồm tree, flower, river, mountain, forest, lake, sea, beach, rain, sun, moon, sky và cloud. Đây là nhóm từ rất phổ biến trong bài đọc thiếu nhi, mô tả cảnh vật và giao tiếp cơ bản.

Chủ đề thiên nhiên đặc biệt hữu ích khi học quan sát và kể chuyện. Nếu biết dùng thêm green, wild, natural, peaceful, beautiful và noisy, bạn sẽ mô tả được khung cảnh rõ hơn. Điều đáng chú ý là nhiều từ trong nhóm này xuất hiện sớm trong giáo trình, nên học chắc sẽ tạo lợi thế lớn cho giai đoạn đầu.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về thể thao và hoạt động giải trí

Nhóm này có sport, game, play, run, walk, swim, jump, dance, music, movie, book, hobby, chess, football, basketball, tennis và exercise. Với người mới, đây là chủ đề dễ học vì gắn với sở thích và sinh hoạt cá nhân. Khi từ vựng đi cùng cảm xúc tích cực, việc ghi nhớ thường bền hơn.

Ngoài danh từ, hãy chú ý các động từ hành động vì chúng là xương sống của câu. Ví dụ, “play football”, “listen to music”, “watch a movie” là các cụm rất cơ bản nhưng xuất hiện thường xuyên. Học cụm như vậy giúp bạn nói tự nhiên hơn thay vì phải ghép từng từ một cách máy móc.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về công nghệ và thiết bị điện tử

Trong năm 2026, nhóm từ công nghệ còn quan trọng hơn vì người học thường dùng tiếng Anh để đọc hướng dẫn, cài ứng dụng hoặc làm việc trên nền tảng số. Các từ cốt lõi gồm phone, computer, laptop, tablet, screen, keyboard, mouse, app, internet, website, email, password, message, upload, download và charge.

Điểm mấu chốt của nhóm này là tính thực hành rất cao. Nếu bạn biết open, close, click, log in, sign up, search và update, bạn có thể xử lý khá nhiều tình huống số hóa hằng ngày. Đây là nhóm từ nên học sớm vì xuất hiện trong giao diện phần mềm, video hướng dẫn và môi trường làm việc hiện đại.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về địa điểm trong thành phố

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Địa điểm trong thành phố Địa điểm trong thành phố gồm city, town, street, road, park, hospital, school, supermarket, bank, post office, cinema, library, restaurant, temple, bridge và bus stop. Những từ này rất quan trọng nếu bạn cần chỉ đường, đọc bản đồ hoặc mô tả nơi chốn.

Khi học nhóm này, hãy gắn từng từ với một địa điểm thật ở Hà Nội, TP.HCM hoặc nơi bạn sống. Ví dụ, park có thể là công viên gần nhà, supermarket là siêu thị bạn thường đến, hospital là bệnh viện quen thuộc. Cách học gắn địa phương hóa như vậy giúp từ vựng bớt trừu tượng và dễ bật ra hơn khi nói.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về giao tiếp xã giao và chào hỏi

Hello, hi, good morning, good afternoon, good evening, please, thank you, sorry, excuse me, how are you, nice to meet you và goodbye là những câu cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là nhóm từ thể hiện lịch sự, tạo thiện cảm và giúp mở đầu cuộc nói chuyện tự nhiên.

Không nên xem nhẹ nhóm này vì nó là nền tảng của phản xạ giao tiếp. Một người có thể biết nhiều từ nhưng vẫn nghe “khô” nếu thiếu các mẫu xã giao cơ bản. Với người mới, học đúng cách chào hỏi còn giúp giảm áp lực khi bước vào hội thoại thật, nhất là trong môi trường lớp học, công việc hoặc du lịch.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về hoạt động hàng ngày

Nhóm này gồm wake up, get up, brush, wash, eat, drink, cook, study, work, rest, sleep, go, come, leave, read, write và clean. Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều nhất vì gắn với lịch sinh hoạt thường ngày. Khi học theo chuỗi hành động, bạn sẽ dễ kể lại một ngày của mình bằng tiếng Anh.

Cơ chế học ở đây là biến từ vựng thành thói quen ngôn ngữ. Chẳng hạn, buổi sáng bạn “wake up”, “brush your teeth”, “have breakfast”, buổi tối bạn “study”, “watch a movie”, “go to bed”. Nếu lặp lại theo lịch thật, bạn sẽ nhớ từ mà không cần cố ép trí nhớ.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về ẩm thực và nhà hàng

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Ẩm thực & nhà hàng Từ vựng nhà hàng gồm restaurant, menu, order, waiter, waitress, table, seat, bill, tip, soup, salad, rice, meat, dessert, drink và tasty. Nếu đi ăn ở nơi có phục vụ, đây là nhóm từ bạn sẽ dùng rất nhiều. Ngoài danh từ, động từ như serve, recommend, taste, choose và pay cũng rất cần thiết.

Chủ đề này nên học bằng tình huống hội thoại. Ví dụ, “Can I see the menu?”, “I’d like to order rice”, “Could I have the bill, please?”. Khi từ vựng đi cùng mẫu câu, người học không chỉ nhớ từ mà còn biết cách dùng đúng ngữ cảnh. Đó là bước chuyển từ “biết nghĩa” sang “biết sử dụng”.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về phương hướng và chỉ đường

Nhóm này có left, right, straight, near, far, next to, between, opposite, corner, north, south, east và west. Đây là nhóm từ rất quan trọng khi đi đường, hỏi đường hoặc đọc chỉ dẫn. Với người mới, học nhóm này giúp giảm phụ thuộc vào phiên dịch từng từ.

Cơ chế của nhóm này là gắn từ với không gian. Não người xử lý chỉ đường tốt hơn khi có hình dung vị trí thật, vì vậy bạn nên luyện bằng sơ đồ đơn giản hoặc bản đồ khu phố quen thuộc. Khi hiểu được cách dùng các giới từ chỉ vị trí, bạn sẽ mô tả địa điểm rõ hơn và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Cách học 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả và nhanh chóng

Cách học từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả và nhanh chóng Muốn nhớ từ lâu, bạn không nên học theo kiểu “một từ, một nghĩa, một lần”. Cách đó tạo cảm giác tiến bộ nhanh nhưng lại dễ rơi rụng sau vài ngày. Thay vào đó, hãy học theo chu kỳ lặp lại ngắt quãng, kết hợp với đặt câu và ôn theo ngữ cảnh. Cơ chế này tận dụng khoảng cách quên của trí nhớ, giúp bạn gặp lại từ đúng lúc não sắp quên nên củng cố lâu hơn.

Một lộ trình hợp lý là chia 1000 từ thành các nhóm 20 đến 30 từ, học mỗi ngày một nhóm nhỏ. Sau khi học nghĩa, bạn cần nghe phát âm, đọc to, viết lại một câu đơn giản và dùng lại sau 24 giờ. Nếu chỉ nhìn chữ mà không phát âm, não sẽ thiếu liên kết âm thanh. Nếu chỉ chép lại mà không đặt câu, từ vẫn nằm ở dạng “thụ động”, chưa chuyển thành khả năng dùng thật.

Quan điểm Kho tàng kiến thức là người mới nên ưu tiên “từ có thể dùng ngay” hơn là “từ nghe có vẻ cao cấp”. Trong thực tế, một vốn từ 1000 từ cơ bản nhưng dùng đúng sẽ hữu ích hơn rất nhiều so với việc học nhiều từ hiếm mà không nói được câu nào trọn vẹn. Vì vậy, hãy bắt đầu từ những chủ đề gần đời sống trước, sau đó mới mở rộng sang các mảng học thuật hoặc chuyên sâu hơn.

Mẹo quan trọng khác là học theo cụm từ và câu mẫu, không học một từ rời. Ví dụ, thay vì chỉ học “bill”, hãy học “pay the bill”. Thay vì chỉ học “tired”, hãy học “feel tired”. Cách học này giúp não lưu trữ thông tin như một đơn vị hoàn chỉnh, từ đó tăng tốc phản xạ khi nói và giảm lỗi ghép từ sai.

Sai lầm phổ biến khi học từ vựng tiếng Anh cơ bản

Sai lầm lớn nhất là học quá nhiều trong một ngày rồi bỏ quên toàn bộ sau đó. Từ vựng cần tần suất nhắc lại, không phải một lần nhồi nhét. Người mới thường có xu hướng ghi chú thật dày, nhưng nếu không quay lại ôn theo lịch thì lượng từ đó sẽ nhanh chóng bị “trôi”.

Sai lầm thứ hai là chỉ học nghĩa tiếng Việt mà quên phát âm. Khi nghe hoặc nói, bạn không truy xuất được từ nếu trong đầu không có âm thanh tương ứng. Vì vậy, mỗi từ mới nên đi cùng phát âm chuẩn, trọng âm cơ bản và một câu ví dụ ngắn.

Sai lầm thứ ba là học từ nhưng không kiểm tra khả năng dùng. Một từ chỉ thật sự “thuộc” khi bạn dùng được nó trong câu mới, vào ngữ cảnh mới. Nếu bạn chỉ nhận diện từ trên giấy mà chưa tự tạo câu, vốn từ đó vẫn chưa chuyển thành kỹ năng giao tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Người mới nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh mỗi ngày?

Với người mới, mục tiêu thực tế là 10 đến 20 từ mỗi ngày, miễn là ôn lại đều. Học ít hơn nhưng chắc hơn thường hiệu quả hơn học quá nhanh rồi quên. Quan trọng nhất là bạn phải dùng lại được từ trong câu.

Có nên học từ vựng theo danh sách dài không?

Danh sách dài chỉ hữu ích khi nó được chia theo chủ đề và có kế hoạch ôn. Nếu học một mạch quá nhiều từ không liên quan, não sẽ khó tạo liên kết. Học theo nhóm chủ đề vẫn là cách phù hợp nhất cho người mới.

Học từ vựng bằng flashcard có hiệu quả không?

Có, nếu bạn dùng flashcard đúng cách. Mỗi thẻ nên có từ, phát âm, nghĩa ngắn và một câu ví dụ. Flashcard phát huy hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với ôn lặp lại ngắt quãng.

Làm sao biết mình đã nhớ từ vựng thật chưa?

Bạn chỉ thực sự nhớ khi có thể hiểu, nhận diện và tự dùng từ đó trong câu mới. Nếu gặp từ ở bài đọc mà hiểu ngay, hoặc tự nói được trong tình huống phù hợp, nghĩa là từ đã đi từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dùng được.

Người mới nên bắt đầu từ chủ đề nào trước?

Nên bắt đầu từ gia đình, trường học, hoạt động hằng ngày, đồ ăn và số đếm. Đây là các chủ đề xuất hiện thường xuyên và dễ tạo liên tưởng. Khi nền từ vựng này vững, bạn sẽ học các chủ đề khác nhanh hơn nhiều.

Nếu bạn muốn, tôi có thể tiếp tục chuyển bài này thành phiên bản tối ưu SEO hơn nữa, hoặc làm thêm bản có bảng từ vựng song ngữ Việt–Anh để dùng như tài liệu học nhanh.

Khám phá

1100+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề dễ học

Lộ trình học tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

5 nguyên tắc học tiếng Anh online hiệu quả cho người bận rộn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch thông dụng và cách nhớ

5 mẹo học tiếng Anh cho người đi làm hiệu quả mỗi ngày

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...